shrug off
/ˈʃrʌg/Động từ
- (thông tục) Bỏ qua hoặc coi thường; phải thờ ơ.(transitive) To ignore or disregard; to be indifferent to.He shrugged off the insults and proceeded despite them.Anh ta nhún vai trước những lời lăng mạ và tiếp tục bất chấp chúng.
- Vứt bỏ, loại bỏ bản thân một cách bất cẩn hoặc dễ dàng.To dispose of, rid oneself of, in a careless or effortless manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrug off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish